中文圣经
← Từ vựng
横
héng
HSK 6
ngangquangang dọcnét ngang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

横

horizontal, across; unreasonable, harsh

bộ thủ 木thành phần ⿰木黄

Xuất hiện trong 3 câu