中文圣经
← Từ vựng
橄榄油
gǎn lǎn yóu
dầu ô liudầu oliu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

橄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木敢Chữ khó đọc · gǎn
榄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木览Chữ khó đọc · lǎn
油

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 3 câu