中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橄
榄
油
gǎn lǎn yóu
+ Thêm vào bộ của tôi
dầu ô liu
dầu oliu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木敢
Chữ khó đọc · gǎn
榄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木览
Chữ khó đọc · lǎn
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵由
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 27:20
XUẤT AI-CẬP 30:24
LÊ-VI 24:2