中文圣经
← Từ vựng
檀香
tán xiāng
trầm hươnggỗ thơm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

檀

sandalwood, hardwood; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木亶Chữ khó đọc · tán
香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 5 câu