中文圣经
Từ vựng
qiàn zhài

nợ; thương; khoản nợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lack, to owe; to breathe, to yawn

bộ thủ thành phần ⿱⺈人

debt, loan, liability

bộ thủ thành phần ⿰亻责

Xuất hiện trong 4 câu