← Từ vựng
欢声
huān shēng
tiếng reo hò; tiếng vui
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欢
happy, glad, joyful
bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
tiếng reo hò; tiếng vui
📄 Trang luyện viết (PDF)happy, glad, joyful
sound, noise; voice, tone, music