中文圣经
Từ vựng
huān xīn

vui mừng; phấn khích; hân hoan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

happy, glad, joyful

bộ thủ thành phần ⿰又欠

delighted, happy, joyous

bộ thủ thành phần ⿰斤欠

Xuất hiện trong 4 câu