中文圣经
← Từ vựng
欲火
yù huǒ
tình dụcham muốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欲

desire, want, longing, intent

bộ thủ 欠thành phần ⿰谷欠
火

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ 火thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 3 câu