中文圣经
← Từ vựng
欺人太甚
qī rén tài shèn
lừa dối quá đáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
人

man, person; people

bộ thủ 人
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
甚

considerably; very, extremely; a great extent

bộ thủ 甘thành phần ⿱甘匹

Xuất hiện trong 1 câu