中文圣经
Từ vựng
zhèng jīng

lịch sự; danh dự; thích hợp; nghiêm túc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 2 câu