中文圣经
Từ vựng
cǐ shí
HSK 5

bây giờ; thời điểm này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 3 câu