中文圣经
← Từ vựng
残败
cán bài
tồi tànđổ nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

残

to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete

bộ thủ 歹thành phần ⿰歹戋
败

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵

Xuất hiện trong 1 câu