中文圣经
Từ vựng
ōu dǎ
HSK 7

đánh đập; hành hung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hit, to beat, to fight with fists

bộ thủ thành phần ⿰区殳

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 2 câu