中文圣经
← Từ vựng
母带
mǔ dài
bản gốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

母

mother; female elders; female

bộ thủ 母
带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 1 câu