中文圣经
Từ vựng
dú wù

độc chất; chất độc; nọc độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 3 câu