← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
比如
bǐ rú
HSK 2
chẳng hạnví dụnhư
Hỏi về từ này
Chữ Hán
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
to compare, liken; comparison; than
as, as if, like, such as, supposing