中文圣经
← Từ vựng
毗拉心
pí lā xīn
Perazim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毗

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ 田thành phần ⿰田比Chữ khó đọc · pí
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 3 câu