← Từ vựng
民进
mín jìn
Hiệp hội Thúc đẩy Dân chủ Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
Hiệp hội Thúc đẩy Dân chủ Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)citizens, subjects; a nation's people
to advance, to make progress; to come in, to enter