← Từ vựng
气色
qì sè
nét mặt; vẻ mặt; tính khí; sắc mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
nét mặt; vẻ mặt; tính khí; sắc mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)air, gas; steam, vapor; anger
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex