中文圣经
← Từ vựng
气色
qì sè
nét mặtvẻ mặttính khísắc mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 4 câu