← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
水城
shuǐ chéng
Thủy Thành
Hỏi về từ này
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
water, liquid, lotion, juice
castle, city, town; municipality