中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
水
手
shuǐ shǒu
HSK 7
thủy thủ; hàng hải
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 7 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
Ê-XÊ-CHIÊN 27:29
GIÔ-NA 1:5
CÔNG VỤ 27:27
CÔNG VỤ 27:30
KHẢI THỊ 18:17