← Từ vựng
水族
shuǐ zú
thủy tộc; động vật nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
thủy tộc; động vật nước
📄 Trang luyện viết (PDF)water, liquid, lotion, juice
race, nationality, ethnicity; tribe, clan