中文圣经
Từ vựng
shuǐ zú

thủy tộc; động vật nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 5 câu