← Từ vựng
水晶
shuǐ jīng
HSK 7
pha lê; tinh thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
晶
crystal; bright, clear, radiant
bộ thủ 日thành phần ⿱日⿰日日
pha lê; tinh thể
📄 Trang luyện viết (PDF)water, liquid, lotion, juice
crystal; bright, clear, radiant