中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
水
晶
shuǐ jīng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
pha lê
tinh thể
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ
水
thành phần
⿻亅?
晶
crystal; bright, clear, radiant
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿰日日
Chữ khó đọc · jīng
Xuất hiện trong 5 câu
GIÓP 28:18
Ê-XÊ-CHIÊN 1:22
KHẢI THỊ 4:6
KHẢI THỊ 21:11
KHẢI THỊ 22:1