中文圣经
← Từ vựng
水晶
shuǐ jīng
HSK 7
pha lêtinh thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
晶

crystal; bright, clear, radiant

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿰日日Chữ khó đọc · jīng

Xuất hiện trong 5 câu