中文圣经
Từ vựng
yǒng lè

Vĩnh Lạc Đế; Vĩnh Lạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 2 câu