中文圣经
← Từ vựng
求人
qiú rén
xin giúp đỡtuyển nhân tài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu