中文圣经
Từ vựng
qiú yī
HSK 7

tìm kiếm điều trị; khám bệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ thành phần ⿻一氺

to cure, to heal, to treat; doctor; medicine

bộ thủ thành phần ⿷匸矢

Xuất hiện trong 2 câu