中文圣经
Từ vựng
qiú zhī

khát khao hiểu biết; học hỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ thành phần ⿻一氺

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 2 câu