中文圣经
← Từ vựng
江
jiāng
HSK 4
sôngcon sông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

江

large river; the Yangtze; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵工

Xuất hiện trong 2 câu