中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
江
jiāng
HSK 4
sông; con sông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
江
large river; the Yangtze; surname
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵工
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 7:19
XUẤT AI-CẬP 8:5