中文圣经
← Từ vựng
沉沉
chén chén
sâunặngtốisâu đậm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沉

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗
沉

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗

Xuất hiện trong 2 câu