中文圣经
← Từ vựng
沙买
shā mǎi
Shammai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
买

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ 大thành phần ⿱乛头

Xuất hiện trong 5 câu