中文圣经
← Từ vựng
沙斐山
shā fěi shān
Shepher

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 2 câu