中文圣经
Từ vựng
hé bó

thần sông; thần Hoàng Hà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

Xuất hiện trong 4 câu