中文圣经
← Từ vựng
治国
zhì guó
cai trị đất nướcquản lý quốc gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 2 câu