← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
法拉
fǎ lā
Farađơn vị điện dung
Hỏi về từ này
Chữ Hán
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
law, rule, statute; method, way; French
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)