中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泡
pào
HSK 6
bọt; ngâm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泡
bubble, blister; swollen, puffed up
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵包
Xuất hiện trong 6 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 13:10
Ê-XÊ-CHIÊN 13:11
Ê-XÊ-CHIÊN 13:12
Ê-XÊ-CHIÊN 13:14
Ê-XÊ-CHIÊN 13:15
Ê-XÊ-CHIÊN 22:28