中文圣经
← Từ vựng
泡
pào
HSK 6
bọtngâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泡

bubble, blister; swollen, puffed up

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵包

Xuất hiện trong 6 câu