中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泣
qì
khóc; nức nở; giọt nước mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泣
to cry, to sob, to weep
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵立
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 1:10
Ê-SAI 33:7