中文圣经
← Từ vựng
泣
qì
khócnức nởgiọt nước mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泣

to cry, to sob, to weep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵立Chữ khó đọc · qì

Xuất hiện trong 2 câu