中文圣经
Từ vựng
zhù yì
HSK 3

chú ý; để ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to concentrate, to focus

bộ thủ thành phần ⿰氵主

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 3 câu