中文圣经
← Từ vựng
注重
zhù zhòng
HSK 5
chú ýnhấn mạnhcoi trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

注

to concentrate, to focus

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵主
重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 2 câu