← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
洗玛脸
xǐ mǎ liǎn
Zemaraim
Hỏi về từ này
Chữ Hán
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
玛
agate, cornelian
脸
face, cheek; reputation
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
to bathe, to rinse, to wash
agate, cornelian
face, cheek; reputation