中文圣经
← Từ vựng
洞房
dòng fáng
phòng tân婚phòng kín

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洞

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵同
房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 2 câu