中文圣经
← Từ vựng
洪
hóng
lũsâurộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洪

deluge, flood; immense, vast

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵共

Xuất hiện trong 3 câu