中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
洪
hóng
lũ; sâu; rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
洪
deluge, flood; immense, vast
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵共
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 42:7
GIÔ-NA 2:3
LA-MÃ 5:17