← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
流入
liú rù
HSK 7
chảy vàodòng chảy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
to flow, to drift, to circulate; class
to enter, to come in; to join