中文圣经
← Từ vựng
流入
liú rù
HSK 7
chảy vàodòng chảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 3 câu