中文圣经
← Từ vựng
浑
hún
đụcngu dốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浑

blended, mixed; muddy, turbid

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵军Chữ khó đọc · hún

Xuất hiện trong 4 câu