中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
浑
hún
+ Thêm vào bộ của tôi
đục
ngu dốt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浑
blended, mixed; muddy, turbid
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵军
Chữ khó đọc · hún
Xuất hiện trong 4 câu
CHÂM NGÔN 25:26
Ê-XÊ-CHIÊN 32:13
Ê-XÊ-CHIÊN 34:18
Ê-XÊ-CHIÊN 34:19