中文圣经
← Từ vựng
浩兰
hào lán
Hauran

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浩

great, grand, vast

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵告Chữ khó đọc · hào
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 2 câu