中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
浩
兰
hào lán
+ Thêm vào bộ của tôi
Hauran
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浩
great, grand, vast
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵告
Chữ khó đọc · hào
兰
orchid; elegant, graceful
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷三
Chữ khó đọc · lán
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 47:16
Ê-XÊ-CHIÊN 47:18