中文圣经
Từ vựng
hǎi wài
HSK 6

nước ngoài; biển ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 2 câu