中文圣经
← Từ vựng
海运
hǎi yùn
HSK 7
vận chuyển biểnhàng hải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
运

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云

Xuất hiện trong 3 câu