中文圣经
← Từ vựng
涂
tú
HSK 7
sơnbôidínhxóavẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涂

to smear, to scribble, to daub; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵余Chữ khó đọc · tú / tu

Xuất hiện trong 2 câu