中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
涂
tú
HSK 7
sơn; bôi; dính; xóa; vẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涂
to smear, to scribble, to daub; surname
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵余
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 12:7
AI CA 2:11