中文圣经
← Từ vựng
涉
shè
lộitrải qualiên quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涉

sconcerned, involved; to experience; to wade through a stream

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵步

Xuất hiện trong 1 câu