中文圣经
Từ vựng
shuàn
HSK 7

rửa; tát; qua; lẩu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rinse; to boil or cook in juice

bộ thủ thành phần ⿰氵刷

Xuất hiện trong 3 câu