中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
涮
shuàn
HSK 7
rửa; tát; qua; lẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涮
to rinse; to boil or cook in juice
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵刷
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 6:28
LÊ-VI 15:11
LÊ-VI 15:12