中文圣经
← Từ vựng
淤
yū
bùncát lầuchặn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淤

mud, sediment; to clog up, to silt up

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵於Chữ khó đọc · yū

Xuất hiện trong 2 câu