中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
淤
yū
bùn; cát lầu; chặn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
淤
mud, sediment; to clog up, to silt up
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵於
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 15:55
GIÔ-SUÊ 21:16