中文圣经
Từ vựng
qīng chǔ
HSK 2

rõ ràng; hiểu rõ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

clear, distinct; pain, suffering; surname

bộ thủ thành phần ⿱林疋

Xuất hiện trong 5 câu