← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
清楚
qīng chu
HSK 2
rõ rànghiểu rõ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
楚
clear, distinct; pain, suffering; surname
bộ thủ 木thành phần ⿱林疋
clean, pure; clear, distinct; peaceful
clear, distinct; pain, suffering; surname